political campaign
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến dịch tranh cử: "political campaign" chỉ toàn bộ các hoạt động có tổ chức nhằm giới thiệu một ứng cử viên hoặc một đảng phái đến cử tri, với mục tiêu giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử. Đây là một quá trình bao gồm vận động, tuyên truyền, gây quỹ, và tranh luận.
- Cuộc đua vào chức vụ dân cử: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chính cuộc cạnh tranh giữa các ứng cử viên để giành một vị trí trong chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến dịch tranh cử tổng thống kéo dài hơn một năm.)
- (Cô ấy quản lý chiến dịch tranh cử thống đốc của ông ấy.)
- (Anh ấy đang gây quỹ cho một chiến dịch tranh cử Thượng viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a political campaign": tiến hành một chiến dịch tranh cử.
- The candidate ran a highly organized political campaign. (Ứng cử viên đã tiến hành một chiến dịch tranh cử được tổ chức rất bài bản.)
- "political campaign strategy": chiến lược chiến dịch tranh cử.
- A successful political campaign requires a clear strategy. (Một chiến dịch tranh cử thành công đòi hỏi một chiến lược rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Campaign (n): chiến dịch (nói chung, không nhất thiết là chính trị).
- The marketing campaign was very effective. (Chiến dịch tiếp thị rất hiệu quả.)
- Election campaign (n): chiến dịch bầu cử (đồng nghĩa với "political campaign").
- The election campaign focused on economic issues. (Chiến dịch bầu cử tập trung vào các vấn đề kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Race (n): cuộc đua (trong bối cảnh bầu cử).
- The race for mayor is getting intense. (Cuộc đua vào chức thị trưởng đang trở nên gay cấn.)
- Candidacy (n): sự ứng cử (chỉ trạng thái, không phải toàn bộ chiến dịch).
- He announced his candidacy last week. (Anh ấy đã tuyên bố ứng cử vào tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Campaign for: vận động cho (ai đó hoặc điều gì đó).
- Volunteers campaigned for the new healthcare policy. (Các tình nguyện viên đã vận động cho chính sách y tế mới.)
- Campaign against: vận động chống lại.
- They campaigned against the proposed tax increase. (Họ đã vận động chống lại đề xuất tăng thuế.)
Thành ngữ liên quan
- On the campaign trail: trên đường vận động tranh cử.
- The candidate spent months on the campaign trail, meeting voters across the country. (Ứng cử viên đã dành nhiều tháng trên đường vận động tranh cử, gặp gỡ cử tri trên khắp đất nước.)
- Campaign promise: lời hứa trong chiến dịch tranh cử.
- Many candidates fail to keep their campaign promises after being elected. (Nhiều ứng cử viên thất bại trong việc giữ lời hứa trong chiến dịch tranh cử sau khi đắc cử.)